lens system
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống thấu kính: "lens system" là một tổ hợp gồm nhiều thấu kính được sắp xếp theo một cấu trúc nhất định, có chức năng hội tụ hoặc phân kỳ ánh sáng truyền qua để tạo ra hình ảnh. Hệ thống này thường được sử dụng trong các thiết bị quang học như máy ảnh, kính hiển vi, kính thiên văn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lens system in this camera is designed to reduce chromatic aberration. (Hệ thống thấu kính trong máy ảnh này được thiết kế để giảm quang sai màu.)
- A high-quality lens system is essential for sharp images in microscopy. (Một hệ thống thấu kính chất lượng cao là rất cần thiết để có hình ảnh sắc nét trong kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"complex lens system": hệ thống thấu kính phức tạp, thường bao gồm nhiều thấu kính ghép lại để hiệu chỉnh quang sai.
- Modern telescopes use complex lens systems to achieve high magnification. (Kính thiên văn hiện đại sử dụng hệ thống thấu kính phức tạp để đạt độ phóng đại cao.)
"zoom lens system": hệ thống thấu kính có khả năng thay đổi tiêu cự, cho phép phóng to hoặc thu nhỏ hình ảnh.
- The zoom lens system allows photographers to adjust focal length without changing lenses. (Hệ thống thấu kính zoom cho phép nhiếp ảnh gia điều chỉnh tiêu cự mà không cần thay ống kính.)
Biến thể và từ gần giống
- Lens (n): thấu kính, một thành phần đơn lẻ trong hệ thống.
- A single lens can focus light, but a lens system corrects distortions. (Một thấu kính đơn lẻ có thể hội tụ ánh sáng, nhưng hệ thống thấu kính hiệu chỉnh các biến dạng.)
- Optical system (n): hệ thống quang học, thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả thấu kính, gương, và các thành phần quang học khác.
Từ đồng nghĩa
- Optical lens assembly: cụm thấu kính quang học.
- Lens array: mảng thấu kính (thường dùng trong các hệ thống nhiều thấu kính nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Focus through a lens system: lấy nét thông qua hệ thống thấu kính.
- The technician focused the light through the lens system to create a clear image. (Kỹ thuật viên lấy nét ánh sáng qua hệ thống thấu kính để tạo ra hình ảnh rõ ràng.)
Thành ngữ liên quan
- Through the lens system: qua lăng kính của hệ thống thấu kính (thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ cách nhìn nhận vấn đề).
- We need to view this problem through the lens system of modern physics. (Chúng ta cần nhìn nhận vấn đề này qua lăng kính của vật lý hiện đại.)